20+ Các Thuật Ngữ Trong Thiết Kế Web Bạn Cần Phải Biết

Bước vào lĩnh vực thiết kế web, bạn sẽ gặp hàng loạt thuật ngữ dễ gây bối rối. Nắm vững chúng giúp trao đổi với đơn vị thiết kế dễ dàng và tránh hiểu lầm. Bài viết tổng hợp 20+ thuật ngữ trong thiết kế web bạn cần biết.

20+ các thuật ngữ trong – Content Management System (CMS)

Trong gần 10 năm thiết kế Website WordPress tại Halo Media, đội ngũ chúng tôi đã ứng dụng kiến thức về 20+ Các thuật ngữ trong thiết kế Web bạn cần phải biết cho hơn 500 dự án khách hàng. Theo kinh nghiệm của Halo Media, đây là yếu tố quan trọng cần nắm vững — đặc biệt với doanh nghiệp muốn website chuẩn SEO ngay từ ngày đầu publish.20+ Các thuật ngữ trong thiết kế Web bạn cần phải biếtCMS là hệ thống quản lý nội dung được sử dụng để chỉnh sửa nội dung trên website. Điều này cho phép bạn có thể đăng nhập vào phần chỉnh sửa nội dung của web và điều chỉnh nội dung, hình ảnh. WordPress, Joomla và Drupal là một số ví dụ phổ biến về CMS.

HTML (HyperText Markup Language)

HTML là một ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HyperText Markup Language), được sử dụng để tạo cấu trúc của một trang web. HTML không phải là một ngôn ngữ lập trình, mà là một ngôn ngữ đánh dấu. Điều này có nghĩa là HTML được sử dụng để chỉ định cách trình duyệt web hiển thị nội dung của một trang web.Vai trò chính của HTML là:
  • Xây dựng cấu trúc của một trang web: HTML được sử dụng để tạo các phần tử của một trang web, chẳng hạn như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, liên kết, v.v.
  • Định dạng nội dung của một trang web: HTML được sử dụng để định dạng nội dung của một trang web, chẳng hạn như font chữ, màu sắc, kích thước, v.v.
  • Chèn các tập tin đa phương tiện: HTML được sử dụng để chèn các tập tin đa phương tiện, chẳng hạn như hình ảnh, video, âm thanh, v.v.
Với HTML, bạn sẽ có thể:
  • Thêm tiêu đề, định dạng đoạn văn, ngắt dòng điều khiển.
  • Tạo danh sách, nhấn mạnh văn bản, tạo ký tự đặc biệt, chèn hình ảnh, tạo liên kết.
  • Xây dựng bảng, điều khiển một số kiểu mẫu
20+ Các thuật ngữ trong thiết kế Web bạn cần phải biếtHTML là một ngôn ngữ cơ bản cần thiết để tạo một trang web. HTML không thể tạo ra các chức năng “động” như JavaScript, nhưng nó là nền tảng cần thiết để tạo ra các trang web đẹp mắt và hiệu quả.

CSS (Cascading Style Sheets)

CSS là viết tắt của cụm từ “Cascading Style Sheets”, tạm dịch: ngôn ngữ tạo phong cách cho  web. Ngôn ngữ lập trình này quy định cách các thành phần HTML của trang web thực sự sẽ xuất hiện trên frontend nó điều chỉnh màu sắc, font chữ, khoảng cách, kích thước và bố cục của các phần tử trên trang web.Có 3 loại style CSS chính:
  • Style CSS Internal: là style được tải lên mỗi khi trang web được refresh.
  • Style CSS Inline: bạn có thể chỉnh sửa một yếu tố nào đó mà không cần truy cập trực tiếp vào file CSS.
  • External style: bạn có thể tạo phong cách ở file khác áp dụng CSS vào trang bạn muốn. External style sẽ cải thiện thời gian tải trang rất nhiều.
Đặc biệt, bạn có thể sử dụng External Style CSS để tạo phong cách cho nhiều trang cùng lúc.20+ Các thuật ngữ trong thiết kế Web bạn cần phải biếtVai trò chính của CSS là:
  • Tạo phong cách và định dạng cho nội dung của một trang web: CSS được sử dụng để định dạng các thuộc tính của nội dung của một trang web, chẳng hạn như màu sắc, font chữ, kích thước, vị trí, v.v.
  • Tạo bố cục cho một trang web: CSS được sử dụng để tạo bố cục cho một trang web, chẳng hạn như cách các phần tử được sắp xếp trên trang, cách chúng được căn chỉnh, v.v.
  • Tạo hiệu ứng cho một trang web: CSS được sử dụng để tạo hiệu ứng cho một trang web, chẳng hạn như mờ, xoay, v.v.
Nếu HTML cung cấp các công cụ thô cần thiết để cấu trúc nội dung trên một trang web thì CSS sẽ giúp định hình kiểu nội dung này để trang web xuất hiện trước người dùng theo một cách đẹp hơnCó thể nói, CSS gần như tạo nên bộ mặt của một website. Và CSS cũng không phải là tất cả. Để có một trang web đẹp bạn không chỉ dựa vào CSS mà phải kết hợp với nhiều ngôn ngữ khác. Các ngôn ngữ phải được thực hiện dựa trên các bản thiết kế đã thống nhất.

JavaScript

JavaScript là ngôn ngữ lập trình dùng để thêm các chức năng tương tác và động cho trang web. Nó cho phép tạo ra hiệu ứng động, kiểm tra dữ liệu trên form, thay đổi nội dung của trang mà không cần phải tải lại hoàn toàn trang.JavaScript là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng để tạo ra các trang web tương tác. JavaScript cho phép các nhà phát triển web thêm các chức năng động vào các trang web, chẳng hạn như:
  • Hiệu ứng: sử dụng để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh và âm thanh, chẳng hạn như hình ảnh động, hoạt hình, âm thanh, v.v.
  • Tương tác: tạo ra các tương tác giữa người dùng và trang web, chẳng hạn như menu thả xuống, hộp thoại, v.v.
  • Giao tiếp: sử dụng để giao tiếp giữa các trang web và các ứng dụng web, chẳng hạn như gửi dữ liệu từ một trang web sang một ứng dụng web khác.
  • Dễ dàng bắt đầu với các bước nhỏ, với thư viện ảnh, bố cục có tính thay đổi … nhờ sự linh hoạt của JavaScript.
  • Có thể tạo ra các trò chơi, hoạt họa 2D hoặc 3D, ứng dụng cơ sở dữ liệu toàn diện, …
  • Tăng cường các hành vi và kiểm soát mặc định của trình duyệt.
JavaScript là ngôn ngữ lập trình cho phép các nhà phát triển web thiết kế các trang web tương tác. Hầu hết các hành vi động mà bạn sẽ thấy trên một trang web đều có được là nhờ JavaScript. Vì thế, đây là một ngôn ngữ phức tạp và khó học.

Responsive Design (Thiết kế đáp ứng)

Responsive Design, hay Thiết kế đáp ứng, là xu hướng mới theo đó quy trình thiết kế và phát triển web sẽ đáp ứng mọi thiết bị và môi trường của người dùng theo các tiêu chí kích thước và chiều của màn hình thiết bị nhằm tạo ra trải nghiệm người dùng tốt nhất trên các thiết bị khác nhau, từ máy tính để bàn đến điện thoại di động và máy tính bảng. Mục tiêu của Responsive Design là làm cho trang web tự động điều chỉnh và hiển thị một cách tối ưu trên mọi kích thước màn hình và thiết bị, mà không làm mất đi tính thẩm mỹ hay thông tin trên trang.

Tại sao cần Responsive Web Design

  • Responsive Web Design giúp cải thiện SEO (search ranking) cho trang web của bạn khi mà mọi luồng đều chỉ dẫn đến một địa chỉ URL duy nhất thay vì nhiều URL khác nhau. Các báo cáo Google Analytics của bạn sẽ vẽ nên một bức tranh tốt hơn về việc sử dụng trang web của bạn vì dữ liệu từ người dùng di động và máy tính để bàn sẽ được hợp nhất. Điều tương tự cũng xảy ra với các chỉ số (like, chia sẻ) trên các trang mạng xã hội như Facebook, Twitter,…
  • Responsive Design giúp bạn bảo trì trang web khi mà nó không liên quan gì đến phía server, chỉ việc thay đổi html và css để thay đổi giao diện hoặc bố cục thích hợp với các thiết bị khác nhau.
Việc áp dụng Responsive Design không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn cải thiện SEO của trang web vì công cụ tìm kiếm ưu tiên hiển thị các trang web có thiết kế linh hoạt và thân thiện với điện thoại di động và đa thiết bị. Điều này cũng giúp tăng tỷ lệ tương tác và duy trì người dùng trên trang web, từ đó tối ưu hiệu suất của trang và trãi nghiệm người dùng tốt nhất.

CMS (Content Management System)

1. Khái niệmCMS là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) là một phần mềm giúp quản lý, sắp xếp và chỉnh sửa nội dung số. Nó bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và video, đem lại sự thuận tiện cho việc quản lý thông tin và vận hành website. WordPress, Joomla và Drupal là một số ví dụ phổ biến về CMS.2. Chức năng cơ bảnCMS cung cấp những công cụ để tạo, chỉnh sửa, và lưu trữ nội dung dễ dàng. Các chức năng cơ bản bao gồm:
  • Tạo và lưu trữ nội dung: Cho phép tạo nội dung đa dạng và lưu trữ chúng dưới dạng bản nháp để chỉnh sửa tiếp.
  • Chỉnh sửa nội dung: Dễ dàng sửa lỗi chính tả, cập nhật thông tin và điều chỉnh nội dung.
  • Hỗ trợ chia sẻ nội dung: Cho phép chia sẻ nội dung trên các mạng xã hội để mở rộng phạm vi tiếp cận.
  • Phân quyền và quản lý: Cho phép quản lý quyền truy cập và sửa đổi nội dung, giúp phân chia công việc và theo dõi hoạt động.
3. Ưu nhược điểm của CMSƯu điểm của CMS là khả năng sử dụng mà không cần kiến thức về lập trình, dễ dàng cập nhật và lựa chọn giao diện sẵn có. Nó cũng cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết. Tuy nhiên, các theme sẵn có có thể trùng lặp và CMS có thể ảnh hưởng đến tốc độ tải trang. Bảo mật cũng là một vấn đề mà CMS cần quan tâm, có thể giải quyết bằng cách sử dụng các plugin bảo mật phù hợp.Về nhược điểm, theme có sẵn của hệ thống CMS thường không độc nhất, dễ bị trùng lặp với các website khác. CMS cũng có độ linh hoạt thấp hơn so với các website được lập trình bằng mã code riêng. Ngoài ra, một số hệ thống CMS cũng có thể khiến tốc độ tải website của bạn bị chậm lại. Một nhược điểm bạn cần lưu ý nữa đó là website sử dụng CMS có thể là đối tượng của các hacker muốn xâm nhập và lấy cắp dữ liệu. Tuy vậy, bạn có thể khắc phục bằng cách cài đặt thêm plugin bảo mật để bảo vệ website.

UI (User Interface)

UI hay Giao diện người dùng, bao gồm các phần tử mà người dùng tương tác trên trang web hoặc ứng dụng. UI cố gắng tối ưu trải nghiệm người dùng thông qua việc thiết kế giao diện thân thiện và dễ sử dụng.

UX (User Experience)

UX là trải nghiệm người dùng, bao gồm cảm nhận và tương tác của người dùng khi sử dụng trang web hoặc ứng dụng. UX cố gắng tối ưu mọi khía cạnh của trải nghiệm người dùng để làm cho trang web thân thiện và hấp dẫn.

SEO (Search Engine Optimization)

SEO là việc tối ưu website để cải thiện vị trí của trang web trên các công cụ tìm kiếm như Google. Điều này bao gồm việc tối ưu nội dung, từ khóa, cấu trúc trang web và các yếu tố khác để thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên và tăng cơ hội xuất hiện ở vị trí cao trên trang kết quả tìm kiếm.
 

Bài viết cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

HTML là ngôn ngữ đánh dấu dùng để xây dựng cấu trúc trang web như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh và liên kết. CSS là ngôn ngữ tạo phong cách, quy định màu sắc, font chữ, khoảng cách và bố cục để trang hiển thị đẹp hơn. HTML tạo bộ khung, còn CSS tạo bộ mặt cho website.
Có, Responsive Design giúp cải thiện SEO vì mọi luồng truy cập đều dẫn về một URL duy nhất thay vì nhiều URL khác nhau. Công cụ tìm kiếm ưu tiên hiển thị các trang thân thiện với di động và đa thiết bị, đồng thời dữ liệu Google Analytics cũng được hợp nhất, giúp tăng tỷ lệ tương tác.
CMS (Content Management System) là phần mềm giúp quản lý, sắp xếp và chỉnh sửa nội dung website mà không cần biết lập trình, ví dụ WordPress, Joomla và Drupal. Nên dùng CMS khi bạn muốn tự cập nhật nội dung, hình ảnh dễ dàng và chọn giao diện sẵn có. Halo Media chuyên thiết kế web WordPress chuẩn SEO.
UI (User Interface) là giao diện người dùng, gồm các phần tử trực quan mà người dùng tương tác như nút bấm, menu, màu sắc. UX (User Experience) là trải nghiệm tổng thể, bao gồm cảm nhận và sự thuận tiện khi sử dụng website. UI tập trung vào hình thức, còn UX tập trung vào cảm giác và hành trình người dùng.
Tham khảo: Tài liệu chính thức WordPress

Bài viết & dịch vụ liên quan

Nếu bạn đang triển khai dự án website mới, tham khảo Dịch vụ thiết kế Website chuẩn SEO của Halo Media — chúng tôi đã ứng dụng các best practices trong bài này cho 500+ khách hàng.
Đánh giá

Bài viết liên quan

Top 7 Theme WordPress Thiết Kế Website Tin Tức, Blog Tốt Nhất

Theme là ‘bộ áo’ của website. Chọn sai theme khiến phải làm lại toàn bộ

Source Code Là Gì? Tìm Hiểu Mã Nguồn Website Từ A-Z

Source code (mã nguồn) là tập hợp các dòng lệnh tạo nên website — hiểu

DNS Là Gì? Phân Loại DNS Và Cơ Chế Hoạt Động Của DNS Server Như Thế Nào?

DNS giống như “danh bạ” của internet, dịch tên miền thành địa chỉ máy chủ

CloudFlare Là Gì? Tìm Hiểu Cách Sử Dụng Cloudflare

Cloudflare là dịch vụ CDN và bảo mật miễn phí giúp website nhanh hơn, chống

Banner Web Là Gì Và Kích Thước Banner Web Chuẩn Khi Thiết Kế Website

Banner là “gương mặt” thu hút sự chú ý ngay khi khách vào website —

Localhost Là Gì? Hướng Dẫn Cài Đặt Localhost A-Z Các Localhost Phổ Biến

Localhost cho phép bạn chạy và thử nghiệm website ngay trên máy tính trước khi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *